Bước 1 — Chuẩn bị mẫu đối chứng
Chạy mẫu đối chứng theo đúng công thức hiện tại để có kết quả so sánh song song với các mẫu dùng TDO.
Hướng dẫn kỹ thuật
Liều TDO không phải một con số cố định dùng chung cho mọi nhà máy. Trang này trình bày cách thu thập đầu vào, chạy dải liều, thiết kế thử nghiệm có đối chứng và chọn chỉ tiêu để kết luận — theo cách một nhà máy có thể lặp lại trước khi áp dụng vào sản xuất.
Liều hiệu quả của Thiourea Dioxide trong giặt khử sau nhuộm phân tán thay đổi theo từng nhà máy, vì cùng một chất khử nhưng điều kiện hoạt hóa khác nhau sẽ cho mức khử khác nhau.
Các yếu tố dưới đây cần được ghi lại trước khi chọn liều, và chỉ nên thay đổi một yếu tố trong mỗi lần chạy thử.
Đầu vào
Công thức hiện tại được dùng làm mẫu đối chứng; mọi thay đổi chỉ áp dụng cho nhánh thử nghiệm.
| Hạng mục | Vì sao cần | Cách ghi |
|---|---|---|
| Chất khử và liều hiện tại | Làm mốc so sánh | Ghi theo % hoặc g/L kèm nồng độ sản phẩm |
| Nồng độ sản phẩm | Hàm lượng khác nhau làm liều khác nhau | % hoạt chất theo COA của lô đang dùng |
| Tỷ lệ dung dịch | Ảnh hưởng nồng độ thực trong bể | Tỷ lệ 1:x và thể tích nước thực tế |
| Kiềm và pH | TDO cần cả kiềm và nhiệt để hoạt hóa | Loại kiềm, lượng dùng, pH đầu và pH mục tiêu |
| Nhiệt độ và thời gian | Quyết định tốc độ và mức khử | Nhiệt độ giữ và thời gian giữ, không chỉ nhiệt độ tối đa |
| Thiết bị | Lưu lượng và cách nạp hóa chất khác nhau | Loại máy, thể tích, tốc độ tuần hoàn |
| Vải hoặc xơ | Cùng điều kiện nhưng kết quả khác nhau | Mã mặt hàng, đơn vị, khối lượng |
| Tiêu chí đạt | Không có tiêu chí thì không thể kết luận | Ngưỡng độ bền màu, mức lệch tông, mức tẩy sạch |
Thiết kế thử nghiệm
Nguyên tắc: giữ cố định mọi biến số, chỉ thay đổi liều TDO giữa các mẫu.
Chạy mẫu đối chứng theo đúng công thức hiện tại để có kết quả so sánh song song với các mẫu dùng TDO.
Dùng một điểm ước lượng bảo thủ, sau đó chạy cả mức thấp hơn và cao hơn điểm đó thay vì thử một điểm duy nhất.
Kiềm, pH, nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung dịch và thứ tự nạp hóa chất phải giống nhau ở mọi mẫu, kể cả mẫu đối chứng.
Ghi kết quả đo cho từng mức liều, kèm nhận xét trực quan và điều kiện chạy thực tế, kể cả sai lệch so với kế hoạch.
Chạy lại điều kiện tốt nhất tối thiểu ba lần. Kết quả lặp lại quan trọng hơn một lần chạy đẹp, vì mục tiêu là đưa vào sản xuất.
Chỉ chuyển sang chạy trên máy sản xuất sau khi điều kiện đã lặp lại được ở quy mô thử, và ghi lại quy trình mới.
Bảng kết quả
Bảng dưới đây là mẫu ghi kết quả; nội dung cụ thể phụ thuộc mặt hàng và thiết bị của bạn.
| Mẫu | Liều TDO | Kiềm và pH | Nhiệt độ – thời gian | Kết quả đo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đối chứng | Theo công thức hiện tại | Không đổi | Không đổi | Mốc so sánh | Chuẩn so sánh song song |
| Thử 1 | Thấp hơn ước lượng | Không đổi | Không đổi | Độ sâu màu, độ bền màu, mức tẩy sạch | Kiểm tra mức tẩy chưa đủ |
| Thử 2 | Ở mức ước lượng | Không đổi | Không đổi | Như trên | Thường là điểm khởi điểm |
| Thử 3 | Cao hơn ước lượng | Không đổi | Không đổi | Như trên | Kiểm tra giới hạn trên và rủi ro khử quá mức |
| Lặp 1–3 | Mức tốt nhất | Không đổi | Không đổi | Như trên, ghi cả sai lệch | Xác nhận tính lặp lại |
Chọn liều hiệu quả thấp nhất đáp ứng tiêu chí đạt. Mức liều chỉ tạo thay đổi nhìn thấy nhưng chưa đạt tiêu chí không được coi là kết quả.
Chỉ tiêu
Đánh giá bằng mắt một mình không đủ, đặc biệt khi hai mức liều gần nhau.
| Nhóm chỉ tiêu | Cụ thể | Cách đo |
|---|---|---|
| Màu và độ sạch | Độ sâu màu, mức lệch tông, mức tẩy sạch thuốc nhuộm còn lại | Đo màu và đối chiếu mẫu đối chứng |
| Độ bền | Độ bền màu sau giặt, độ bền kéo còn lại | Theo phương pháp nội bộ hoặc tiêu chuẩn đang áp dụng |
| Cảm giác vải | Độ mềm, cảm giác bề mặt | So song song với mẫu đối chứng |
| Tiêu hao | Liều TDO thực tế, lượng kiềm, nước và năng lượng | Ghi theo mẻ và quy về tấn thành phẩm |
| Nước thải | COD, màu, pH | Theo quy định quan trắc của nhà máy |
Xử lý sự cố
Chỉ thay đổi một biến số mỗi lần để giữ khả năng truy nguyên nguyên nhân.
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Kiểm tra |
|---|---|---|
| Mức tẩy chưa đủ | Liều thấp, chưa đủ kiềm, nhiệt độ hoặc thời gian chưa đủ | Xác nhận lại pH đầu, nhiệt độ giữ và thời gian giữ thực tế |
| Lệch tông sau giặt | Khử quá mức hoặc phân bố không đều | So với mẫu đối chứng, kiểm tra lưu lượng máy và cách nạp hóa chất |
| Kết quả không lặp lại | Chất lượng nước, sai số cân, thứ tự nạp hóa chất | Ghi lại từng mẻ và đối chiếu điều kiện chạy thực tế |
| Tốn nhiều hơn dự kiến | Đánh giá chỉ theo giá mỗi kilôgam | Tính chi phí theo tấn thành phẩm, gồm kiềm, nước, năng lượng và làm lại |
Cách tính liều tương đương khi so với natri hydrosulfit, cùng các điểm cần đo khi thử thay thế, được trình bày tại Thay thế natri hydrosulfit bằng TDO. Quy trình xử lý đầy đủ cho công đoạn này nằm tại Tẩy hoàn nguyên polyester.
Nếu bạn đang ở bước chọn nhà cung cấp, xem Đánh giá nhà cung cấp Thiourea Dioxide (TDO) để biết bộ tài liệu và tiêu chí cần đối chiếu trước khi đặt hàng.
Mỗi khối dưới đây trả lời trọn một câu hỏi, kèm số liệu có thể đối chiếu với TDS và COA theo lô.
Không. Liều hiệu quả phụ thuộc độ sâu màu và nhóm thuốc nhuộm phân tán, loại xơ và cấu trúc vải, tỷ lệ dung dịch và lưu lượng máy, pH và lượng kiềm, nhiệt độ, thời gian giữ, chất lượng nước và cách nạp hóa chất. Vì vậy liều phải được xác định bằng thử nghiệm có đối chứng trên đúng thiết bị, không lấy nguyên từ công thức của nhà máy khác.
Cần ghi lại công thức hiện tại và liều chất khử đang dùng, nồng độ sản phẩm, tỷ lệ dung dịch, lượng kiềm và pH mục tiêu, nhiệt độ và thời gian giữ, loại máy, mặt hàng vải hoặc xơ, và tiêu chí đạt. Công thức hiện tại được dùng làm mẫu đối chứng để so sánh song song trong suốt quá trình thử.
Chạy một dải liều quanh điểm ước lượng, gồm cả mức thấp hơn và cao hơn, thay vì thử một điểm duy nhất. Giữ cố định kiềm, pH, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung dịch để chỉ có một biến số thay đổi. Chọn liều hiệu quả thấp nhất đáp ứng tiêu chí đạt, rồi lặp lại điều kiện đó tối thiểu ba lần trước khi nâng quy mô.
Nên đo độ bền màu sau giặt, độ sâu màu và mức lệch tông, mức tẩy sạch thuốc nhuộm còn lại, độ bền kéo còn lại, cảm giác vải, liều tiêu hao thực tế và chỉ tiêu nước thải như COD. Đánh giá bằng mắt một mình không đủ để kết luận, đặc biệt khi so sánh hai mức liều gần nhau.
Không có tỷ lệ quy đổi cố định. Thế khử tối đa của TDO khoảng −1230 mV so với khoảng −1080 mV của natri hydrosulfit, nhưng liều tương đương còn phụ thuộc loại vải, thuốc nhuộm, pH, nhiệt độ, thời gian và thiết bị. Cách tiếp cận an toàn là quy đổi theo đương lượng khử tương đương, sau đó xác nhận lại bằng thực nghiệm.
TDO cần cả kiềm và nhiệt để hoạt hóa, thường trên 60 °C, và không dùng cho quy trình ở nhiệt độ thường. Vì vậy khi thiết kế thử nghiệm, cần ghi rõ pH đầu và pH mục tiêu, nhiệt độ giữ, thời gian giữ, tỷ lệ dung dịch và thứ tự nạp hóa chất trước khi so sánh kết quả giữa các mức liều.
Kiểm tra theo thứ tự: hòa tan hoàn toàn chưa, pH và lượng kiềm, nhiệt độ và thời gian giữ, tỷ lệ dung dịch và lưu lượng máy, khí lọt vào bể, và ảnh hưởng của thuốc nhuộm hoặc xơ. Chỉ đổi một biến số mỗi lần, vì đổi nhiều biến cùng lúc sẽ làm mất khả năng truy nguyên nguyên nhân.
Cập nhật lần cuối: .
Khách hàng mới nhận mẫu tiêu chuẩn 200 g miễn phí, kèm đề cương thử nghiệm gồm mẫu tham chiếu, dải liều và chỉ tiêu cần đo. Hỗ trợ kỹ thuật bằng tiếng Việt qua email, WhatsApp và Viber.