Yantai Dasteck Chemicals Co., Ltd.English/中文/Tiếng Việt

Hướng dẫn kỹ thuật

Liều lượng TDO và phương pháp thử nghiệm cho giặt khử polyester

Liều TDO không phải một con số cố định dùng chung cho mọi nhà máy. Trang này trình bày cách thu thập đầu vào, chạy dải liều, thiết kế thử nghiệm có đối chứng và chọn chỉ tiêu để kết luận — theo cách một nhà máy có thể lặp lại trước khi áp dụng vào sản xuất.

Vì sao không có một liều dùng chung

Liều hiệu quả của Thiourea Dioxide trong giặt khử sau nhuộm phân tán thay đổi theo từng nhà máy, vì cùng một chất khử nhưng điều kiện hoạt hóa khác nhau sẽ cho mức khử khác nhau.

Các yếu tố dưới đây cần được ghi lại trước khi chọn liều, và chỉ nên thay đổi một yếu tố trong mỗi lần chạy thử.

  • Độ sâu màu mục tiêu và nhóm thuốc nhuộm phân tán đang dùng
  • Loại xơ và cấu trúc vải, kể cả vải pha
  • Tỷ lệ dung dịch và lưu lượng tuần hoàn của máy
  • pH và lượng kiềm cần để hoạt hóa
  • Nhiệt độ và thời gian giữ
  • Chất lượng nước cấp
  • Thiết bị, cách nạp hóa chất và thứ tự cho hóa chất

Đầu vào

Thông tin cần thu thập trước khi chọn liều

Công thức hiện tại được dùng làm mẫu đối chứng; mọi thay đổi chỉ áp dụng cho nhánh thử nghiệm.

Hạng mụcVì sao cầnCách ghi
Chất khử và liều hiện tạiLàm mốc so sánhGhi theo % hoặc g/L kèm nồng độ sản phẩm
Nồng độ sản phẩmHàm lượng khác nhau làm liều khác nhau% hoạt chất theo COA của lô đang dùng
Tỷ lệ dung dịchẢnh hưởng nồng độ thực trong bểTỷ lệ 1:x và thể tích nước thực tế
Kiềm và pHTDO cần cả kiềm và nhiệt để hoạt hóaLoại kiềm, lượng dùng, pH đầu và pH mục tiêu
Nhiệt độ và thời gianQuyết định tốc độ và mức khửNhiệt độ giữ và thời gian giữ, không chỉ nhiệt độ tối đa
Thiết bịLưu lượng và cách nạp hóa chất khác nhauLoại máy, thể tích, tốc độ tuần hoàn
Vải hoặc xơCùng điều kiện nhưng kết quả khác nhauMã mặt hàng, đơn vị, khối lượng
Tiêu chí đạtKhông có tiêu chí thì không thể kết luậnNgưỡng độ bền màu, mức lệch tông, mức tẩy sạch

Thiết kế thử nghiệm

Sáu bước chạy dải liều có đối chứng

Nguyên tắc: giữ cố định mọi biến số, chỉ thay đổi liều TDO giữa các mẫu.

Bước 1 — Chuẩn bị mẫu đối chứng

Chạy mẫu đối chứng theo đúng công thức hiện tại để có kết quả so sánh song song với các mẫu dùng TDO.

Bước 2 — Chọn dải liều

Dùng một điểm ước lượng bảo thủ, sau đó chạy cả mức thấp hơn và cao hơn điểm đó thay vì thử một điểm duy nhất.

Bước 3 — Giữ cố định các điều kiện còn lại

Kiềm, pH, nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung dịch và thứ tự nạp hóa chất phải giống nhau ở mọi mẫu, kể cả mẫu đối chứng.

Bước 4 — Đo chỉ tiêu và ghi lại

Ghi kết quả đo cho từng mức liều, kèm nhận xét trực quan và điều kiện chạy thực tế, kể cả sai lệch so với kế hoạch.

Bước 5 — Lặp lại điều kiện tốt nhất

Chạy lại điều kiện tốt nhất tối thiểu ba lần. Kết quả lặp lại quan trọng hơn một lần chạy đẹp, vì mục tiêu là đưa vào sản xuất.

Bước 6 — Nâng quy mô

Chỉ chuyển sang chạy trên máy sản xuất sau khi điều kiện đã lặp lại được ở quy mô thử, và ghi lại quy trình mới.

Bảng kết quả

Bảng ghi dải liều và cách đọc

Bảng dưới đây là mẫu ghi kết quả; nội dung cụ thể phụ thuộc mặt hàng và thiết bị của bạn.

MẫuLiều TDOKiềm và pHNhiệt độ – thời gianKết quả đoGhi chú
Đối chứngTheo công thức hiện tạiKhông đổiKhông đổiMốc so sánhChuẩn so sánh song song
Thử 1Thấp hơn ước lượngKhông đổiKhông đổiĐộ sâu màu, độ bền màu, mức tẩy sạchKiểm tra mức tẩy chưa đủ
Thử 2Ở mức ước lượngKhông đổiKhông đổiNhư trênThường là điểm khởi điểm
Thử 3Cao hơn ước lượngKhông đổiKhông đổiNhư trênKiểm tra giới hạn trên và rủi ro khử quá mức
Lặp 1–3Mức tốt nhấtKhông đổiKhông đổiNhư trên, ghi cả sai lệchXác nhận tính lặp lại

Chọn liều hiệu quả thấp nhất đáp ứng tiêu chí đạt. Mức liều chỉ tạo thay đổi nhìn thấy nhưng chưa đạt tiêu chí không được coi là kết quả.

Chỉ tiêu

Đo gì để kết luận đã đạt

Đánh giá bằng mắt một mình không đủ, đặc biệt khi hai mức liều gần nhau.

Nhóm chỉ tiêuCụ thểCách đo
Màu và độ sạchĐộ sâu màu, mức lệch tông, mức tẩy sạch thuốc nhuộm còn lạiĐo màu và đối chiếu mẫu đối chứng
Độ bềnĐộ bền màu sau giặt, độ bền kéo còn lạiTheo phương pháp nội bộ hoặc tiêu chuẩn đang áp dụng
Cảm giác vảiĐộ mềm, cảm giác bề mặtSo song song với mẫu đối chứng
Tiêu haoLiều TDO thực tế, lượng kiềm, nước và năng lượngGhi theo mẻ và quy về tấn thành phẩm
Nước thảiCOD, màu, pHTheo quy định quan trắc của nhà máy

Xử lý sự cố

Khi kết quả chưa đạt: kiểm tra theo thứ tự

Chỉ thay đổi một biến số mỗi lần để giữ khả năng truy nguyên nguyên nhân.

Hiện tượngNguyên nhân thường gặpKiểm tra
Mức tẩy chưa đủLiều thấp, chưa đủ kiềm, nhiệt độ hoặc thời gian chưa đủXác nhận lại pH đầu, nhiệt độ giữ và thời gian giữ thực tế
Lệch tông sau giặtKhử quá mức hoặc phân bố không đềuSo với mẫu đối chứng, kiểm tra lưu lượng máy và cách nạp hóa chất
Kết quả không lặp lạiChất lượng nước, sai số cân, thứ tự nạp hóa chấtGhi lại từng mẻ và đối chiếu điều kiện chạy thực tế
Tốn nhiều hơn dự kiếnĐánh giá chỉ theo giá mỗi kilôgamTính chi phí theo tấn thành phẩm, gồm kiềm, nước, năng lượng và làm lại

Cách tính liều tương đương khi so với natri hydrosulfit, cùng các điểm cần đo khi thử thay thế, được trình bày tại Thay thế natri hydrosulfit bằng TDO. Quy trình xử lý đầy đủ cho công đoạn này nằm tại Tẩy hoàn nguyên polyester.

Nếu bạn đang ở bước chọn nhà cung cấp, xem Đánh giá nhà cung cấp Thiourea Dioxide (TDO) để biết bộ tài liệu và tiêu chí cần đối chiếu trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp và trả lời nhanh

Mỗi khối dưới đây trả lời trọn một câu hỏi, kèm số liệu có thể đối chiếu với TDS và COA theo lô.

Có một liều TDO cố định cho giặt khử polyester không?

Không. Liều hiệu quả phụ thuộc độ sâu màu và nhóm thuốc nhuộm phân tán, loại xơ và cấu trúc vải, tỷ lệ dung dịch và lưu lượng máy, pH và lượng kiềm, nhiệt độ, thời gian giữ, chất lượng nước và cách nạp hóa chất. Vì vậy liều phải được xác định bằng thử nghiệm có đối chứng trên đúng thiết bị, không lấy nguyên từ công thức của nhà máy khác.

Cần thu thập thông tin gì trước khi chọn liều?

Cần ghi lại công thức hiện tại và liều chất khử đang dùng, nồng độ sản phẩm, tỷ lệ dung dịch, lượng kiềm và pH mục tiêu, nhiệt độ và thời gian giữ, loại máy, mặt hàng vải hoặc xơ, và tiêu chí đạt. Công thức hiện tại được dùng làm mẫu đối chứng để so sánh song song trong suốt quá trình thử.

Nên chạy dải liều như thế nào?

Chạy một dải liều quanh điểm ước lượng, gồm cả mức thấp hơn và cao hơn, thay vì thử một điểm duy nhất. Giữ cố định kiềm, pH, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung dịch để chỉ có một biến số thay đổi. Chọn liều hiệu quả thấp nhất đáp ứng tiêu chí đạt, rồi lặp lại điều kiện đó tối thiểu ba lần trước khi nâng quy mô.

Nên đo chỉ tiêu gì để kết luận?

Nên đo độ bền màu sau giặt, độ sâu màu và mức lệch tông, mức tẩy sạch thuốc nhuộm còn lại, độ bền kéo còn lại, cảm giác vải, liều tiêu hao thực tế và chỉ tiêu nước thải như COD. Đánh giá bằng mắt một mình không đủ để kết luận, đặc biệt khi so sánh hai mức liều gần nhau.

Có tỷ lệ quy đổi cố định giữa TDO và natri hydrosulfit không?

Không có tỷ lệ quy đổi cố định. Thế khử tối đa của TDO khoảng −1230 mV so với khoảng −1080 mV của natri hydrosulfit, nhưng liều tương đương còn phụ thuộc loại vải, thuốc nhuộm, pH, nhiệt độ, thời gian và thiết bị. Cách tiếp cận an toàn là quy đổi theo đương lượng khử tương đương, sau đó xác nhận lại bằng thực nghiệm.

TDO cần điều kiện gì để hoạt hóa?

TDO cần cả kiềm và nhiệt để hoạt hóa, thường trên 60 °C, và không dùng cho quy trình ở nhiệt độ thường. Vì vậy khi thiết kế thử nghiệm, cần ghi rõ pH đầu và pH mục tiêu, nhiệt độ giữ, thời gian giữ, tỷ lệ dung dịch và thứ tự nạp hóa chất trước khi so sánh kết quả giữa các mức liều.

Khi kết quả chưa đạt thì kiểm tra gì trước?

Kiểm tra theo thứ tự: hòa tan hoàn toàn chưa, pH và lượng kiềm, nhiệt độ và thời gian giữ, tỷ lệ dung dịch và lưu lượng máy, khí lọt vào bể, và ảnh hưởng của thuốc nhuộm hoặc xơ. Chỉ đổi một biến số mỗi lần, vì đổi nhiều biến cùng lúc sẽ làm mất khả năng truy nguyên nguyên nhân.

Cập nhật lần cuối: .

Nhận mẫu thử và đề cương thử nghiệm

Khách hàng mới nhận mẫu tiêu chuẩn 200 g miễn phí, kèm đề cương thử nghiệm gồm mẫu tham chiếu, dải liều và chỉ tiêu cần đo. Hỗ trợ kỹ thuật bằng tiếng Việt qua email, WhatsApp và Viber.

Quy trình mẫu thử và thử nghiệm Xem TDS TDO