Yantai Dasteck Chemicals Co., Ltd.English/中文/Tiếng Việt

Hướng dẫn kỹ thuật

Thay thế natri hydrosulfit bằng Thiourea Dioxide (TDO)

Natri hydrosulfit (sodium hydrosulfite / sodium dithionite) là chất khử quen thuộc trong ngành dệt nhuộm, nhưng nhiều nhà máy đang tìm phương án thay thế vì độ lặp lại của quy trình, chi phí trên mỗi tấn vải và điều kiện làm việc. Trang này hướng dẫn cách đánh giá và chuyển đổi — không chỉ là bảng so sánh thông số.

Vì sao các nhà máy tìm chất khử thay thế natri hydrosulfit

Không phải vì một lý do duy nhất, mà vì nhiều áp lực cùng lúc.

Lý doBiểu hiện trong thực tế
Độ lặp lại của quy trìnhCùng công thức nhưng kết quả giữa các lô không ổn định, phải sửa lại nhiều
Chi phí trên mỗi tấn vảiGiá mua thấp nhưng liều tiêu hao cao, cộng thêm chi phí xử lý hàng lỗi
Nguồn cung và tồn khoHàng về muộn, phải giữ tồn kho lớn vì hạn sử dụng ngắn
Bảo quảnSản phẩm nhạy ẩm, giảm hoạt tính khi kho không đủ khô
Mùi và môi trường làm việcMùi khó chịu trong khu vực pha hóa chất và quanh máy nhuộm
Nước thảiTải chất khử và COD trong nước thải cần kiểm soát chặt hơn
Yêu cầu của khách hàngNhãn hàng yêu cầu tài liệu và cấp hóa chất nằm trong danh mục được chấp nhận

Khác biệt kỹ thuật giữa TDO và natri hydrosulfit

Hiểu đúng ba điểm dưới đây sẽ quyết định thử nghiệm thành công hay thất bại.

Đặc điểmThiourea Dioxide (TDO)Natri hydrosulfit
Thế oxy hóa khửKhoảng −1230 mV (theo điều kiện thử nghiệm công bố)Thường được dẫn khoảng −1080 mV; giá trị chính xác phụ thuộc tài liệu tham chiếu và điều kiện đo
Hành vi hoạt hóaChất khử tiềm ẩn: được hoạt hóa trong môi trường kiềm, mức khử hình thành theo công thứcTác dụng nhanh; khả năng khử có thể bắt đầu thay đổi ngay sau khi hòa tan
Kiểm soát quá trìnhLiều kiềm và thứ tự cho hóa chất là yếu tố then chốt để mở rộng khoảng làm việcPhụ thuộc nhiều vào tốc độ thao tác và mức độ tiếp xúc với không khí
Rủi ro khử quá mứcCó, nếu liều — kiềm — nhiệt độ — thời gian không được xác nhậnCó; kiểm soát kém dẫn tới lệch màu, mất độ sâu màu
Tài liệu≥ 99 % hàm lượng hoạt chất; COA theo từng lô, mẫu lưuTùy nhà cung cấp; hàm lượng hoạt chất khác nhau giữa các nguồn

Thế khử âm hơn không đồng nghĩa phải dùng liều thấp hơn theo tỷ lệ. Kết quả còn phụ thuộc tốc độ hình thành hoạt chất, phần phân hủy trước khi kịp phản ứng, khí lọt vào bể, pH và nồng độ kiềm, nhiệt độ — thời gian, khả năng tiếp cận của xơ và lượng chất có thể bị khử. Vì vậy thử nghiệm tại chỗ đáng tin hơn một phép quy đổi lý thuyết.

Điều kiện để chuyển đổi an toàn

  • Đặt mốc so sánh: giữ một lô theo công thức natri hydrosulfit hiện tại làm mẫu đối chứng.
  • Mỗi lần chỉ thay một biến số; thay đồng thời nhiều biến thì không đọc được kết quả.
  • Xác nhận lại liều kiềm và thứ tự cho hóa chất — TDO cần kiềm để hoạt hóa.
  • Ghi nhận pH đầu và pH mục tiêu, nhiệt độ, thời gian giữ, cách xả và trung hòa.
  • Chạy dải liều thay vì một điểm, rồi lặp lại điều kiện tốt nhất tối thiểu ba lần.

Cách tính liều tương đương

Bước 1 — quy đổi theo đương lượng khử tương đương. Trên cơ sở đương lượng khử tương đương (equal reducing equivalents) của sản phẩm tinh khiết, 1 kg natri hydrosulfit tinh khiết tương ứng khoảng 0,62 kg axit formamidine sulfinic. Con số này chỉ dùng để chọn điểm khởi đầu.

Bước 2 — chạy dải liều (dose gradient). Chuẩn bị nhiều mức liều quanh khoảng khởi đầu của nhà cung cấp, đo kết quả, rồi lặp lại điều kiện tốt nhất. Tỷ lệ chuyển đổi thực tế phải được xác nhận bằng thử nghiệm và kiểm chứng lại trong sản xuất.

Xem hướng dẫn áp dụng cho từng công đoạn tại Tẩy hoàn nguyên polyester.

Những điểm cần đo khi thử nghiệm

Chỉ đánh giá bằng mắt là không đủ. Ghi lại theo bốn nhóm tiêu chí:

NhómChỉ tiêu
Chất lượngĐộ lệch màu và sắc thái, độ sâu màu, mức tẩy sạch, độ bền kéo còn lại, cảm giác vải
Quy trìnhliều tiêu hao thực tế, pH đầu — pH cuối, nhiệt độ, thời gian, tính lặp lại giữa các lần chạy
Thương mạiChi phí hóa chất trên mỗi tấn vải, chi phí xử lý lại hàng lỗi, chi phí tồn kho
Tuân thủCOA theo lô, SDS hiện hành, chứng nhận hệ thống, tài liệu theo yêu cầu của nhãn hàng

Nhật ký thử nghiệm gợi ý

Cột ghiVí dụ giá trị
Mã lô vải / mã đơn hàng—
Sản phẩm và liều dùngTDO … g/L; kiềm … g/L
Điều kiệnpH đầu — pH cuối, nhiệt độ, thời gian giữ
Kết quả đoĐộ lệch màu, mức tẩy sạch, độ bền kéo
Kết luậnĐạt / cần điều chỉnh — và điều chỉnh gì

Câu hỏi thường gặp

Có thay trực tiếp được không?

Không nên. TDO hoạt hóa trong môi trường kiềm, nên liều kiềm, cách pha và thứ tự cho hóa chất phải được xác nhận lại bằng thử nghiệm trước khi áp dụng đại trà.

Thế khử cao hơn thì dùng liều thấp hơn theo tỷ lệ?

Không. Nhiều yếu tố khác ảnh hưởng cùng lúc, nên kết luận phải dựa trên dải liều thực nghiệm.

Có tỷ lệ chuyển đổi cố định không?

Không có tỷ lệ chung. Giá trị 0,62 kg nêu trên chỉ là điểm khởi đầu theo đương lượng khử tương đương của sản phẩm tinh khiết.

Cần tài liệu gì để đưa vào hồ sơ đánh giá?

TDS, SDS hiện hành, COA theo lô, chứng nhận hệ thống và thông tin truy xuất. Xem Thông tin công khai và minh bạch.

Nhận tài liệu và báo giá

Gửi yêu cầu để nhận TDS có chữ ký, COA mẫu của lô gần nhất và báo giá theo quy cách đóng gói bạn cần. Hỗ trợ kỹ thuật bằng tiếng Việt qua email, WhatsApp và Viber.

Yêu cầu báo giá Yêu cầu mẫu thử Tải tài liệu kỹ thuật