So sánh FAS với các chất khử khác
Khi so sánh với natri dithionit hoặc chất tẩy trắng khử khác, cần đối chiếu: mức tăng độ trắng, phản ứng màu còn lại và ERIC sau khử mực, hiệu quả đếm điểm bẩn của cả hệ thống, tiêu hao hóa chất, nhu cầu kiềm, nhiệt độ — thời gian, độ hồi màu, hiệu suất và độ bền, yêu cầu bảo quản, tải nước thải và chi phí trên mỗi tấn bột.
Không dùng một tỷ lệ thay thế cố định làm công thức sản xuất — liều đúng phải xác lập bằng thử nghiệm riêng cho từng nhà máy.
Chi phí trên mỗi tấn bột
So sánh kinh tế chỉ có nghĩa khi tính trên mỗi tấn bột hoặc giấy bán được, và bao gồm: giá và liều FAS, chi phí kiềm, tác nhân chelate, nước và năng lượng, thời gian lưu, hiệu suất xơ, độ hồi màu, xử lý nước thải và lượng giấy loại ở máy xeo.
Một mức giá hóa chất thấp hơn không đồng nghĩa tổng chi phí thấp hơn.