Yantai Dasteck Chemicals Co., Ltd.English/中文/Tiếng Việt

Tài liệu kỹ thuật

Thông số kỹ thuật FAS (axit formamidine sulfinic)

FAS dùng cho khử mực in và tẩy trắng bột giấy. Trang này tách riêng thông số tẩy trắng chung và điều kiện riêng cho khử mực in (DIP) để tránh dùng sai một nhóm điều kiện cho toàn bộ quy trình.

Thông số sản phẩm

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmFAS — axit formamidine sulfinic (cấp giấy)
Số CAS1758-73-2 (cùng định danh hóa học với TDO)
Ngoại quanTinh thể trắng
Độ tinh khiết≥ 99,0 %
Độ ẩm≤ 0,1 %
Sắt (Fe II)≤ 10 ppm
Độ ổn địnhBền ở trạng thái khô; phân hủy trong nước nóng hoặc dung dịch kiềm

Thông số tẩy trắng chung

Áp dụng khi FAS được dùng như chất khử trong dây chuyền tẩy trắng / khử mực thông thường.

Ứng dụngLiều tham khảopHNhiệt độ
Tẩy trắng bột giấy0,05 – 0,3 % (theo bột khô tuyệt đối)8 – 1050 – 70 °C
Khử mực giấy loại0,1 – 0,5 % (theo bột khô tuyệt đối)8 – 1050 – 60 °C

Đổi đơn vị: 0,1 % theo bột khô tuyệt đối tương đương 1 kg FAS cho mỗi tấn bột khô. Khi tính liều theo tấn bột ướt hoặc theo lưu lượng dây chuyền, phải quy đổi theo độ khô thực tế.

Điều kiện riêng cho khử mực in (DIP)

Nhóm điều kiện dưới đây chỉ áp dụng cho dây chuyền khử mực in (deinking). Không dùng như thông số chung cho mọi quy trình FAS.

Thông sốDIP
Liều tham khảo3 – 6 kg cho mỗi tấn bột khô tuyệt đối (tương đương 0,3 – 0,6 %)
pH10 – 11
Nhiệt độ80 – 90 °C
Thời gian30 – 60 phút
Lưu ý về nguyên liệuKhi trong nguyên liệu có bột cơ học, giữ pH dưới 10,2

Khoảng liều DIP cao hơn khoảng liều tẩy trắng chung. Vì vậy khi xây dựng định mức tiêu hao, phải chọn đúng bảng theo giai đoạn sử dụng, không lấy giá trị DIP làm định mức chung cho cả nhà máy.

Bảo quản và đóng gói

  • Kho khô, thoáng, tránh ẩm, tránh nhiệt và ánh sáng trực tiếp.
  • Không để gần chất oxy hóa mạnh.
  • Đóng gói theo quy cách nhà máy yêu cầu; ghi rõ số lô trên từng bao.
  • Bao đã mở phải buộc kín lại và ưu tiên dùng trước.

FAS và TDO không thay thế cho nhau

FAS và TDO có cùng định danh hóa học và cùng số CAS 1758-73-2, nhưng được sản xuất và cung cấp như hai cấp thương mại riêng: cấp dùng cho dệt nhuộm (TDO) và cấp dùng cho giấy — bột giấy (FAS).

Vì vậy tài liệu, định mức và bảng thông số phải dùng đúng theo từng cấp. Xem Hóa chất giấy và bột giấy để biết định vị sản phẩm cho ngành giấy.

Câu hỏi thường gặp

FAS dùng ở pH và nhiệt độ nào?

Tẩy trắng bột giấy thông thường: pH 8–10 và 50–70 °C. Với khử mực in (DIP): pH 10–11 và 80–90 °C. Hai nhóm điều kiện này không dùng thay cho nhau.

FAS có bền ở nhiệt độ cao không?

FAS bền ở trạng thái khô nhưng phân hủy trong nước nóng hoặc dung dịch kiềm. Cần tuân thủ nhiệt độ — thời gian đã xác nhận trên dây chuyền thực tế.

Có nhận được COA theo từng lô không?

Có. Mỗi lô được kiểm tra và cấp COA; mẫu lưu theo lô được giữ để truy xuất khi cần.

Nhận tài liệu và báo giá

Gửi yêu cầu để nhận TDS có chữ ký, COA mẫu của lô gần nhất và báo giá theo quy cách đóng gói bạn cần. Hỗ trợ kỹ thuật bằng tiếng Việt qua email, WhatsApp và Viber.

Yêu cầu báo giá Yêu cầu mẫu thử Tải tài liệu kỹ thuật